生齿过剩 sanh xỉ quá thặng Hán Việt: sanh xỉ quá thặng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 齒 (xỉ) + 過 (quá) + 剩 (thặng)Hán Việtsanh xỉ quá thặngCấu tạo生 + 齒 + 過 + 剩 · sanh + xỉ + quá + thặng nghĩa thành phần: sanh + xỉ + quá + thặng Nghĩa ViệtBiên soạn 生齒過剩 hēngchǐguòshèng v.p. overpopulationEngCihui 生齒過剩 hēngchǐguòshèng v.p. overpopulation Từ liên quan Gần nghĩa生齿日繁 · 过剩人口 · 过剩的 · 生齒塗炭 · 过剩产能 · 过剩功率 · 过剩数