生龍活現 shēng lóng huó xiàn · sanh long hoạt hiện Hán Việt: sanh long hoạt hiện · Pinyin: shēng lóng huó xiàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 龍 (long) + 活 (hoạt) + 現 (hiện)Pinyinshēng lóng huó xiànHán Việtsanh long hoạt hiệnCấu tạo生 + 龍 + 活 + 現 · sanh + long + hoạt + hiện nghĩa thành phần: sanh + long + hoạt + hiện