生龍活現

shēng lóng huó xiàn sanh long hoạt hiện

Hán Việt: sanh long hoạt hiện · Pinyin: shēng lóng huó xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (long) + (hoạt) + (hiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言活龙活现。形容神情逼真,使人感到好像亲眼看到一般。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言活龙活现。