產前檢查

chǎn qián jiǎn chá sản tiền kiểm tra

Hán Việt: sản tiền kiểm tra · Pinyin: chǎn qián jiǎn chá

Tổng quan

khám thai | kiểm tra trước sinh

Cấu tạo: (sản) + (tiền) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khám thai | kiểm tra trước sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在產前,為確保孕婦及胎兒的健康及安全所作的檢查。目的在避免或治療孕婦的不適應症或因懷孕引發的疾病,以確保嬰兒與母親的健康。

Eng

  • CC-CEDICT prenatal checkup; antenatal examination
  • Cihui prenatal checkup; antenatal examination