產品
sản phẩm
Hán Việt: sản phẩm · Pinyin: chǎn pǐn
Tổng quan
hàng hóa | sản phẩm | hàng | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng hóa | sản phẩm | hàng | LT:個|个
- Cihui sản phẩm sản phẩm ☆Thứ làm ra được.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生產的物品。如:「農產品」、「由於他們對產品的要求非常嚴格,故業績年年均能在同行間獨占鼇頭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生产出来的物品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生产出来的物品。
Eng
- CC-CEDICT goods|merchandise|product|CL:個|个[ge4]
- Cihui goods; merchandise; product; CL:個|个