產品審核 chǎn pǐn shěn hé · sản phẩm thẩm hạch Hán Việt: sản phẩm thẩm hạch · Pinyin: chǎn pǐn shěn hé Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 審 (thẩm) + 核 (hạch)Pinyinchǎn pǐn shěn héHán Việtsản phẩm thẩm hạchCấu tạo產 + 品 + 審 + 核 · sản + phẩm + thẩm + hạch nghĩa thành phần: sản + phẩm + thẩm + hạch