產品標識號

chǎn pǐn biāo shì hàosản phẩm tiêu thức hào

Hán Việt: sản phẩm tiêu thức hào · Pinyin: chǎn pǐn biāo shì hào

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 標 (tiêu) + 識 (thức) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã sản phẩm

Đức

  • Handedict Kennnummer

Từ liên quan

Gần nghĩa

產品經理 · 產品結構 · 产品与过程 · 產品合格率 · 產品序列號 · 產品更新率 · 产品经纪人 · 產品設計師