產品序列號 chǎn pǐn xù liè hào · sản phẩm tự liệt hào Hán Việt: sản phẩm tự liệt hào · Pinyin: chǎn pǐn xù liè hào Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 序 (tự) + 列 (liệt) + 號 (hào)Pinyinchǎn pǐn xù liè hàoHán Việtsản phẩm tự liệt hàoCấu tạo產 + 品 + 序 + 列 + 號 · sản + phẩm + tự + liệt + hào nghĩa thành phần: sản + phẩm + tự + liệt + hào