產品設計師 chǎn pǐn shè jì shī·sản phẩm thiết kế sư Hán Việt: sản phẩm thiết kế sư · Pinyin: chǎn pǐn shè jì shī Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 師 (sư)Pinyinchǎn pǐn shè jì shīHán Việtsản phẩm thiết kế sưCấu tạo產 + 品 + 設 + 計 + 師 · sản + phẩm + thiết + kế + sư nghĩa thành phần: sản + phẩm + thiết + kế + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết kế sản phẩmĐứcHandedict Produktgestalter Từ liên quan Gần nghĩa產品經理 · 產品結構 · 产品与过程 · 產品合格率 · 產品序列號 · 產品更新率 · 產品標識號 · 产品经纪人