产品与过程

sản phẩm dữ quá trình

Hán Việt: sản phẩm dữ quá trình

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 與 (dữ) + 過 (quá) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân biệt sản phẩm-quá trình
  • Biên soạn 產品與過程 hǎnpǐn yǔ guòchéng n. <lg.> product-process distinction

Eng

  • Cihui 產品與過程 hǎnpǐn yǔ guòchéng n. <lg.> product-process distinction

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品经理 · 产品结构 · 产品合格率 · 产品序列号 · 产品更新率 · 产品标识号 · 产品经纪人 · 产品设计师