產品經紀人 sản phẩm kinh kỉ nhân Hán Việt: sản phẩm kinh kỉ nhân Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 經 (kinh) + 紀 (kỉ) + 人 (nhân)Hán Việtsản phẩm kinh kỉ nhânCấu tạo產 + 品 + 經 + 紀 + 人 · sản + phẩm + kinh + kỉ + nhân nghĩa thành phần: sản + phẩm + kinh + kỉ + nhân Nghĩa EngCihui 產品經紀人 hǎnpǐn jīngjìrén n. produce broker M:²wèi