产品经纪人
sản phẩm kinh kỉ nhân
Hán Việt: sản phẩm kinh kỉ nhân
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người môi giới sản phẩm
- Biên soạn 產品經紀人 hǎnpǐn jīngjìrén n. produce broker M:²wèi
Eng
- Cihui 產品經紀人 hǎnpǐn jīngjìrén n. produce broker M:²wèi
- Tần suất từ 產品經紀人 hǎnpǐn jīngjìrén n. produce broker M:²wèi