產品策略 chǎn pǐn cè lüè · sản phẩm sách lược Hán Việt: sản phẩm sách lược · Pinyin: chǎn pǐn cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyinchǎn pǐn cè lüèHán Việtsản phẩm sách lượcCấu tạo產 + 品 + 策 + 略 · sản + phẩm + sách + lược nghĩa thành phần: sản + phẩm + sách + lược