產品與過程

sản phẩm dữ quá trình

Hán Việt: sản phẩm dữ quá trình

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (phẩm) + (dữ) + (quá) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 產品與過程 hǎnpǐn yǔ guòchéng n. <lg.> product-process distinction