產品規劃

chǎn pǐn guī huà sản phẩm quy hoạch

Hán Việt: sản phẩm quy hoạch · Pinyin: chǎn pǐn guī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (phẩm) + (quy) + (hoạch)