產學研合作

chǎn xué yán hé zuò sản học nghiên hợp tác

Hán Việt: sản học nghiên hợp tác · Pinyin: chǎn xué yán hé zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (học) + (nghiên) + (hợp) + (tác)