產業國有 sản nghiệp quốc hữu Hán Việt: sản nghiệp quốc hữu Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 國 (quốc) + 有 (hữu)Hán Việtsản nghiệp quốc hữuCấu tạo產 + 業 + 國 + 有 · sản + nghiệp + quốc + hữu nghĩa thành phần: sản + nghiệp + quốc + hữu Nghĩa EngCihui 產業國有 hǎnyè guóyǒu n. nationalization of industry