產業工人

chǎn yè gōng rén sản nghiệp công nhân

Hán Việt: sản nghiệp công nhân · Pinyin: chǎn yè gōng rén

Tổng quan

công nhân công nghiệp

Cấu tạo: (sản) + (nghiệp) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân công nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生產事業中從事勞動生產的工人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在现代工业生产部门中从事生产劳动,以工资收入为生活来源的工人。是先进生产力的代表,是工人阶级的主体和骨干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在现代工业生产部门中从事生产劳动,以工资收入为生活来源的工人。是先进生产力的代表,是工人阶级的主体和骨干。

Eng

  • CC-CEDICT industrial worker
  • Cihui industrial worker