產業結構

chǎn yè jié gòu sản nghiệp kết cấu

Hán Việt: sản nghiệp kết cấu · Pinyin: chǎn yè jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (nghiệp) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 產業結構 hǎnyè jiégòu n. industrial structure