產業調整

sản nghiệp điều chỉnh

Hán Việt: sản nghiệp điều chỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (nghiệp) + 調 (điều) + (chỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 產業調整 hǎnyè tiáozhěng n. industrial restructuring