產業資本

chǎn yè zī běn sản nghiệp tư bổn

Hán Việt: sản nghiệp tư bổn · Pinyin: chǎn yè zī běn

Tổng quan

tư bản công nghiệp

Cấu tạo: (sản) + (nghiệp) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư bản công nghiệp
  • Cihui tư bản công nghiệp。在資本主義制度下投入工農業生產的資本。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以貨幣轉化成資本,購買生產要素,進行生產,然後銷售其產品而獲得更多的貨幣,再投資於生產貨品,如此經過貨品生產過程而獲得的資本,稱為「產業資本」。

Eng

  • Cihui 產業資本 hǎnyè zīběn n. industrial capital