產物保險

sản vật bảo hiểm

Hán Việt: sản vật bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (vật) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 財產和所有物品的保險。

Eng

  • Cihui 產物保險 hǎnwù bǎoxiǎn n. product insurance