產生懷疑 sản sanh hoài nghi Hán Việt: sản sanh hoài nghi Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi)Hán Việtsản sanh hoài nghiCấu tạo產 + 生 + 懷 + 疑 · sản + sanh + hoài + nghi nghĩa thành phần: sản + sanh + hoài + nghi Nghĩa EngCihui throw doubt upon