產生興趣 sản sanh hưng thú Hán Việt: sản sanh hưng thú Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 興 (hưng) + 趣 (thú)Hán Việtsản sanh hưng thúCấu tạo產 + 生 + 興 + 趣 · sản + sanh + hưng + thú nghĩa thành phần: sản + sanh + hưng + thú Nghĩa EngCihui on one's feed