產生質疑 chǎn shēng zhì yí · sản sanh chất nghi Hán Việt: sản sanh chất nghi · Pinyin: chǎn shēng zhì yí Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 質 (chất) + 疑 (nghi)Pinyinchǎn shēng zhì yíHán Việtsản sanh chất nghiCấu tạo產 + 生 + 質 + 疑 · sản + sanh + chất + nghi nghĩa thành phần: sản + sanh + chất + nghi