產生鐵的 sản sanh thiết đích Hán Việt: sản sanh thiết đích Tổng quan có sắt; có chất sắt Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 鐵 (thiết) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh thiết đíchCấu tạo產 + 生 + 鐵 + 的 · sản + sanh + thiết + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + thiết + đích Nghĩa ViệtCihui có sắt; có chất sắt