產褥感染 chǎn rù gǎn rǎn · sản nhục cảm nhiễm Hán Việt: sản nhục cảm nhiễm · Pinyin: chǎn rù gǎn rǎn Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 褥 (nhục) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)Pinyinchǎn rù gǎn rǎnHán Việtsản nhục cảm nhiễmCấu tạo產 + 褥 + 感 + 染 · sản + nhục + cảm + nhiễm nghĩa thành phần: sản + nhục + cảm + nhiễm