用於檢波 dụng vu kiểm ba Hán Việt: dụng vu kiểm ba Tổng quan điôt, ống hai cực Cấu tạo: 用 (dụng) + 於 (vu) + 檢 (kiểm) + 波 (ba)Hán Việtdụng vu kiểm baCấu tạo用 + 於 + 檢 + 波 · dụng + vu + kiểm + ba nghĩa thành phần: dụng + vu + kiểm + ba Nghĩa ViệtCihui điôt, ống hai cực