用人不疑,疑人不用

yòng rén bù yí,yí rén bù yòng

Pinyin: yòng rén bù yí,yí rén bù yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (nhân) + (bất) + (nghi) + + (nghi) + (nhân) + (bất) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑:怀疑。既然已经任用的人,就应当充分信任;有怀疑信不过的人,就不要用。