用人单位

dụng nhân đan vị

Hán Việt: dụng nhân đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 人 (nhân) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị tuyển dụng
  • Biên soạn dānwèi p.w. employing unit M:¹jiā

Eng

  • Cihui 用人單位 òngrén dānwèi p.w. employing unit M:¹jiā
  • Tần suất từ dānwèi p.w. employing unit M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 用人经费 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根