用來固定 yòng lái gù dìng · dụng lai cố định Hán Việt: dụng lai cố định · Pinyin: yòng lái gù dìng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 來 (lai) + 固 (cố) + 定 (định)Pinyinyòng lái gù dìngHán Việtdụng lai cố địnhCấu tạo用 + 來 + 固 + 定 · dụng + lai + cố + định nghĩa thành phần: dụng + lai + cố + định