用催眠地 dụng thôi miên địa Hán Việt: dụng thôi miên địa Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 催 (thôi) + 眠 (miên) + 地 (địa)Hán Việtdụng thôi miên địaCấu tạo用 + 催 + 眠 + 地 · dụng + thôi + miên + địa nghĩa thành phần: dụng + thôi + miên + địa