用其所長

yòng qí suǒ cháng dụng kì sở trường

Hán Việt: dụng kì sở trường · Pinyin: yòng qí suǒ cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (kì) + (sở) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應用他的長處。如:「若能用其所長,補吾所短,也無不可。」《舊唐書.卷一七三.列傳.李固言》:「人鮮全才,但用其所長爾。」