用其所長

yòng qí suǒ cháng dụng kì sở trường

Hán Việt: dụng kì sở trường · Pinyin: yòng qí suǒ cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (kì) + (sở) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用人的专长。