用出租車送
dụng xuất tô xa tống
Hán Việt: dụng xuất tô xa tống
Tổng quan
xe tắc xi, đi tắc xi, (hàng không) chạy trên đất; trượt trên nước (khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh)
Nghĩa
Việt
- Cihui xe tắc xi, đi tắc xi, (hàng không) chạy trên đất; trượt trên nước (khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh)