用別針別住
dụng biệt châm biệt trụ
Hán Việt: dụng biệt châm biệt trụ
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 別 (biệt) + 針 (châm) + 別 (biệt) + 住 (trụ)
Hán Việt: dụng biệt châm biệt trụ
Cấu tạo: 用 (dụng) + 別 (biệt) + 針 (châm) + 別 (biệt) + 住 (trụ)