用力舉起 dụng lực cử khởi Hán Việt: dụng lực cử khởi Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 舉 (cử) + 起 (khởi)Hán Việtdụng lực cử khởiCấu tạo用 + 力 + 舉 + 起 · dụng + lực + cử + khởi nghĩa thành phần: dụng + lực + cử + khởi