用力划槳 dụng lực hoa tưởng Hán Việt: dụng lực hoa tưởng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 划 (hoa) + 槳 (tưởng)Hán Việtdụng lực hoa tưởngCấu tạo用 + 力 + 划 + 槳 · dụng + lực + hoa + tưởng nghĩa thành phần: dụng + lực + hoa + tưởng