用力咀嚼 dụng lực trớ tước Hán Việt: dụng lực trớ tước Tổng quan nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 咀 (trớ) + 嚼 (tước)Hán Việtdụng lực trớ tướcTừ loạiđộngCấu tạo用 + 力 + 咀 + 嚼 · dụng + lực + trớ + tước nghĩa thành phần: dụng + lực + trớ + tước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhai mạnh Từ liên quan Gần nghĩa咀嚼含義 · 用力举起 · 用力地打 · 用力投掷 · 用力挥击 · 用力擦洗 · 用力过度 · 咀嚼物