用力抓住 yòng lì zhuā zhù · dụng lực trảo trụ Hán Việt: dụng lực trảo trụ · Pinyin: yòng lì zhuā zhù Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)Pinyinyòng lì zhuā zhùHán Việtdụng lực trảo trụCấu tạo用 + 力 + 抓 + 住 · dụng + lực + trảo + trụ nghĩa thành phần: dụng + lực + trảo + trụ