用力擁抱 dụng lực ủng bão Hán Việt: dụng lực ủng bão Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 擁 (ủng) + 抱 (bão)Hán Việtdụng lực ủng bãoCấu tạo用 + 力 + 擁 + 抱 · dụng + lực + ủng + bão nghĩa thành phần: dụng + lực + ủng + bão