用力敲掉 dụng lực xao điệu Hán Việt: dụng lực xao điệu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 敲 (xao) + 掉 (điệu)Hán Việtdụng lực xao điệuCấu tạo用 + 力 + 敲 + 掉 · dụng + lực + xao + điệu nghĩa thành phần: dụng + lực + xao + điệu