用力演奏 dụng lực diễn tấu Hán Việt: dụng lực diễn tấu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 演 (diễn) + 奏 (tấu)Hán Việtdụng lực diễn tấuCấu tạo用 + 力 + 演 + 奏 · dụng + lực + diễn + tấu nghĩa thành phần: dụng + lực + diễn + tấu