用力过度

dụng lực quá độ

Hán Việt: dụng lực quá độ

Tổng quan

sự gắng quá sức

Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 過 (quá) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá sức
  • Tần suất từ sự gắng quá sức
  • Biên soạn v.p. make too-strenuous efforts

Eng

  • Cihui 用力過度 ònglì guòdù v.p. make too-strenuous efforts
  • Tần suất từ v.p. make too-strenuous efforts

Từ liên quan

Gần nghĩa

用力举起 · 用力咀嚼 · 用力地打 · 用力投掷 · 用力挥击 · 用力擦洗 · 过度伤感 · 过度伸张