用力過度 dụng lực quá độ Hán Việt: dụng lực quá độ Tổng quan sự gắng quá sức Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtdụng lực quá độCấu tạo用 + 力 + 過 + 度 · dụng + lực + quá + độ nghĩa thành phần: dụng + lực + quá + độ Nghĩa ViệtCihui sự gắng quá sứcEngCihui 用力過度 ònglì guòdù v.p. make too-strenuous efforts