用功準備 dụng công chuẩn bị Hán Việt: dụng công chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 功 (công) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việtdụng công chuẩn bịCấu tạo用 + 功 + 準 + 備 · dụng + công + chuẩn + bị nghĩa thành phần: dụng + công + chuẩn + bị