用功起來 dụng công khởi lai Hán Việt: dụng công khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 功 (công) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtdụng công khởi laiCấu tạo用 + 功 + 起 + 來 · dụng + công + khởi + lai nghĩa thành phần: dụng + công + khởi + lai Nghĩa EngCihui 用功起來 ònggōng qǐlai r.v. start to work hard