用勁打擊 dụng kính đả kích Hán Việt: dụng kính đả kích Tổng quan cú đập mạnh, đánh, đạp (ruồi...) Cấu tạo: 用 (dụng) + 勁 (kính) + 打 (đả) + 擊 (kích)Hán Việtdụng kính đả kíchCấu tạo用 + 勁 + 打 + 擊 · dụng + kính + đả + kích nghĩa thành phần: dụng + kính + đả + kích Nghĩa ViệtCihui cú đập mạnh, đánh, đạp (ruồi...)