用勁追趕 dụng kính truy cản Hán Việt: dụng kính truy cản Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 勁 (kính) + 追 (truy) + 趕 (cản)Hán Việtdụng kính truy cảnCấu tạo用 + 勁 + 追 + 趕 · dụng + kính + truy + cản nghĩa thành phần: dụng + kính + truy + cản