用友集團 yòng yǒu jí tuán · dụng hữu tập đoàn Hán Việt: dụng hữu tập đoàn · Pinyin: yòng yǒu jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 友 (hữu) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinyòng yǒu jí tuánHán Việtdụng hữu tập đoànCấu tạo用 + 友 + 集 + 團 · dụng + hữu + tập + đoàn nghĩa thành phần: dụng + hữu + tập + đoàn