用口頭的 dụng khẩu đầu đích Hán Việt: dụng khẩu đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtdụng khẩu đầu đíchCấu tạo用 + 口 + 頭 + 的 · dụng + khẩu + đầu + đích nghĩa thành phần: dụng + khẩu + đầu + đích