用啞劇表演
dụng ách kịch biểu diễn
Hán Việt: dụng ách kịch biểu diễn
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 啞 (ách) + 劇 (kịch) + 表 (biểu) + 演 (diễn)
Hán Việt: dụng ách kịch biểu diễn
Cấu tạo: 用 (dụng) + 啞 (ách) + 劇 (kịch) + 表 (biểu) + 演 (diễn)